베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhân viên y tế" (1)
nhân viên y tế
영어
구medical staff
Nhân viên y tế luôn sẵn sàng hỗ trợ khi cần thiết.
Medical staff are always ready to assist when needed.
관련 단어 "nhân viên y tế" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhân viên y tế" (3)
gia đình tạo mọi điều kiện để nhân viên y tế thực hiện trọn vẹn di nguyện của cô gái trẻ.
The family created all conditions for medical staff to fully carry out the young girl's last wish.
Nhân viên y tế đã nhanh chóng sơ cứu nạn nhân.
Medical staff quickly gave first aid to the victims.
Nhân viên y tế luôn sẵn sàng hỗ trợ khi cần thiết.
Medical staff are always ready to assist when needed.
